Quy Trình Lắp Đặt Máy Phát Điện Công Nghiệp Từ A–Z
Quy trình lắp đặt máy phát điện công nghiệp cần được thực hiện theo từng bước từ khảo sát, lựa chọn vị trí, chuẩn bị nền móng, vận chuyển, cẩu máy, lắp đặt hệ thống cơ khí – điện, đấu nối ATS, chạy thử, test tải đến nghiệm thu và bàn giao.
Với những hệ thống máy phát điện công nghiệp sử dụng cho nhà máy, nhà xưởng, khu công nghiệp, khách sạn, resort, tòa nhà, trang trại hoặc công trình xây dựng, việc thi công đúng quy trình không chỉ giúp máy vận hành ổn định mà còn hạn chế phát sinh chi phí trong quá trình lắp đặt.
Trong bài viết này, HANGEN POWER sẽ giới thiệu quy trình lắp đặt máy phát điện công nghiệp từ A–Z, giúp chủ đầu tư, nhà thầu cơ điện và đơn vị quản lý công trình có cái nhìn tổng thể trước khi triển khai.
1. Tổng quan quy trình lắp đặt máy phát điện công nghiệp
Một dự án lắp đặt máy phát điện có thể được triển khai theo trình tự:
Tiếp nhận nhu cầu
↓
Khảo sát công trình
↓
Xác định công suất và cấu hình máy
↓
Lập phương án lắp đặt
↓
Chuẩn bị mặt bằng – phòng máy
↓
Vận chuyển máy đến công trình
↓
Cẩu và đưa máy vào vị trí
↓
Định vị, cố định tổ máy
↓
Lắp đặt hệ thống xả khói
↓
Lắp đặt hệ thống thông gió
↓
Lắp đặt hệ thống nhiên liệu
↓
Lắp đặt cáp động lực
↓
Đấu nối ATS và hệ thống điều khiển
↓
Kiểm tra tiếp địa
↓
Kiểm tra toàn bộ hệ thống
↓
Chạy thử
↓
Test tải
↓
Kiểm tra ATS
↓
Nghiệm thu
↓
Bàn giao – hướng dẫn vận hành
Không phải dự án nào cũng có đầy đủ tất cả các bước trên. Phạm vi thực hiện cần căn cứ vào cấu hình máy, thiết kế công trình, hiện trạng phòng máy và yêu cầu của chủ đầu tư.
2. Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu và thông tin công trình
Trước khi triển khai, đơn vị cung cấp máy cần xác định nhu cầu sử dụng.
Một số thông tin quan trọng gồm:
- Công trình thuộc loại nào?
- Máy dùng làm nguồn dự phòng hay nguồn chính?
- Công suất máy dự kiến bao nhiêu kVA?
- Điện áp hệ thống là bao nhiêu?
- Phụ tải quan trọng gồm những thiết bị nào?
- Có thiết bị khởi động động cơ công suất lớn không?
- Máy đặt trong phòng hay ngoài trời?
- Khoảng cách từ máy đến tủ điện?
- Có ATS hay chưa?
- Có yêu cầu chạy máy trong thời gian dài không?
- Có yêu cầu giảm ồn không?
- Có cần bồn nhiên liệu bên ngoài không?
Nếu chủ đầu tư chưa xác định được công suất máy, cần dựa vào danh sách phụ tải và đặc tính vận hành của thiết bị để tư vấn.
Không nên chọn máy chỉ dựa vào tổng công suất danh nghĩa của các thiết bị mà bỏ qua dòng khởi động và trình tự đóng tải.
3. Bước 2: Khảo sát thực tế công trình
Sau khi có thông tin ban đầu, kỹ thuật tiến hành khảo sát.
Đây là bước đặc biệt quan trọng đối với các dự án lắp đặt máy phát điện công nghiệp.
Các nội dung cần khảo sát
Vị trí đặt máy
Kiểm tra:
- Diện tích.
- Chiều cao.
- Khoảng không xung quanh.
- Khoảng cách đến tủ điện.
- Vị trí bảo dưỡng.
- Khả năng thông gió.
Đường đưa máy vào
Kiểm tra:
- Cửa phòng máy.
- Đường vận chuyển.
- Chiều cao thông thủy.
- Khu vực quay đầu.
- Khả năng sử dụng xe nâng hoặc cẩu.
Nền móng
Kiểm tra:
- Cao độ.
- Kích thước bệ.
- Khả năng chịu tải.
- Vị trí bulông hoặc điểm cố định.
- Khả năng lắp đặt giảm rung.
Các hệ thống liên quan
Khảo sát:
- Điện.
- ATS.
- Cáp.
- Xả khói.
- Thông gió.
- Nhiên liệu.
- Tiếp địa.
- Thoát nước.
Kết quả khảo sát là cơ sở để lập phương án thi công.
4. Bước 3: Xác định công suất và cấu hình máy phát điện
Nếu dự án chưa chốt máy, cần xác định công suất phù hợp trước khi thi công.
Ví dụ, khách hàng có thể lựa chọn các dòng máy:
- Máy phát điện 100kVA.
- Máy phát điện 150kVA.
- Máy phát điện 200kVA.
- Máy phát điện 250kVA.
- Máy phát điện 300kVA.
- Máy phát điện 400kVA.
- Máy phát điện 500kVA.
- Các tổ máy công suất lớn hơn.
Tuy nhiên, công suất cuối cùng cần được xác định dựa trên phụ tải thực tế.
Đặc biệt cần lưu ý các tải:
- Động cơ.
- Máy bơm.
- Quạt công suất lớn.
- Máy nén.
- Thang máy.
- Điều hòa.
- Thiết bị sản xuất.
Các thiết bị có dòng khởi động lớn có thể ảnh hưởng đến lựa chọn công suất máy phát.
5. Bước 4: Lập phương án kỹ thuật và bản vẽ lắp đặt
Sau khảo sát, nhà thầu lập phương án kỹ thuật.
Tùy quy mô dự án có thể cần thể hiện:
- Vị trí máy.
- Kích thước tổ máy.
- Hướng vận chuyển.
- Tuyến cáp.
- Vị trí ATS.
- Tuyến ống xả.
- Vị trí tiêu âm.
- Hệ thống thông gió.
- Bồn nhiên liệu.
- Đường ống dầu.
- Tiếp địa.
- Các điểm đấu nối.
Đối với dự án nhà máy hoặc công trình lớn, bản vẽ thi công cần được phối hợp với hệ thống M&E và thiết kế điện của toàn công trình.
6. Bước 5: Chuẩn bị phòng máy và mặt bằng
Trước ngày đưa máy đến, mặt bằng phải được chuẩn bị.
Các hạng mục thường cần kiểm tra:
- Bệ máy hoàn thiện.
- Nền sạch và đủ khả năng chịu tải.
- Cửa phòng máy phù hợp.
- Đường vận chuyển thông thoáng.
- Vị trí cẩu được xác định.
- Hệ thống điện sẵn sàng.
- Tuyến cáp sẵn sàng.
- Đường xả đã chuẩn bị.
- Hệ thống thông gió đã được triển khai theo thiết kế.
- Tiếp địa sẵn sàng.
- Vị trí ATS được xác định.
Việc chuẩn bị mặt bằng tốt giúp giảm đáng kể thời gian thi công tại công trường.
7. Bước 6: Vận chuyển máy phát điện đến công trình
Tùy công suất và điều kiện công trình, phương tiện vận chuyển có thể khác nhau.
Cần xác định trước:
- Trọng lượng tổ máy.
- Kích thước máy.
- Kích thước phương tiện.
- Tuyến đường.
- Điểm dừng xe.
- Vị trí hạ máy.
- Thiết bị nâng hạ.
Đối với máy phát điện công suất lớn, việc vận chuyển cần được phối hợp giữa đơn vị cung cấp máy, đơn vị vận tải và nhà thầu công trình.
8. Bước 7: Cẩu và đưa máy phát điện vào phòng máy
Sau khi máy đến công trình, tiến hành đưa máy vào vị trí.
Trước khi nâng hạ cần kiểm tra:
- Trọng lượng thực tế của tổ máy.
- Điểm nâng.
- Thiết bị nâng.
- Khả năng chịu tải của khu vực.
- Bán kính làm việc.
- Đường di chuyển.
- Vị trí đặt máy.
Công tác nâng hạ phải được thực hiện theo phương án an toàn phù hợp.
Đặc biệt, không nên tự ý sử dụng các điểm nâng không được nhà sản xuất thiết kế cho mục đích nâng máy.
9. Bước 8: Định vị và cố định máy
Sau khi đưa máy vào phòng:
- Đặt máy đúng vị trí.
- Căn chỉnh tổ máy.
- Kiểm tra cao độ.
- Kiểm tra khoảng cách.
- Kiểm tra chân máy.
- Lắp đặt hoặc kiểm tra giảm rung.
- Cố định máy theo phương án.
Đồng thời cần đảm bảo các vị trí thao tác bảo trì vẫn có đủ không gian.
10. Bước 9: Lắp đặt hệ thống xả khói
Hệ thống xả được kết nối từ động cơ ra vị trí thoát khí của công trình.
Các thành phần có thể gồm:
- Ống xả.
- Bầu tiêu âm.
- Khớp nối mềm.
- Co/cút.
- Giá đỡ.
- Cách nhiệt khi cần.
Khi thi công cần xem xét:
- Chiều dài tuyến.
- Hướng tuyến.
- Số lượng đoạn đổi hướng.
- Điểm treo đỡ.
- Giãn nở nhiệt.
- Rung động.
- Vị trí thoát khí.
Mục tiêu là đảm bảo khí xả được dẫn ra ngoài phù hợp với thiết kế và điều kiện công trình.
11. Bước 10: Lắp đặt hệ thống thông gió
Hệ thống thông gió cần được triển khai đồng bộ với vị trí radiator và phòng máy.
Có thể bao gồm:
- Cửa gió cấp.
- Cửa thoát khí nóng.
- Quạt.
- Chớp gió.
- Ống dẫn khí.
- Kết nối radiator.
Nguyên tắc cơ bản:
Không khí cấp → động cơ/radiator → khí nóng → thoát ra ngoài
Nếu phòng máy không được thông gió phù hợp, nhiệt độ có thể tăng cao khi máy chạy tải lớn.
Do đó, cần kiểm tra hệ thống thông gió trước khi đưa máy vào vận hành chính thức.
12. Bước 11: Lắp đặt hệ thống nhiên liệu
Tùy nhu cầu vận hành, hệ thống nhiên liệu có thể sử dụng:
- Bình nhiên liệu theo máy.
- Bồn dầu ngoài.
- Đường cấp dầu.
- Đường hồi dầu.
- Bơm dầu.
- Van.
- Lọc.
- Thiết bị đo mức.
Dung tích nhiên liệu cần căn cứ vào:
- Công suất máy.
- Mức tiêu hao nhiên liệu.
- Thời gian vận hành dự kiến.
- Điều kiện công trình.
- Yêu cầu thiết kế.
Các đường ống cần được lắp đặt phù hợp với cấu hình động cơ và phương án kỹ thuật.
13. Bước 12: Lắp đặt cáp động lực
Cáp động lực là phần kết nối máy phát điện với hệ thống điện.
Tùy thiết kế, tuyến cáp có thể đi:
- Máng cáp.
- Thang cáp.
- Ống bảo vệ.
- Rãnh cáp.
- Các phương án khác phù hợp với công trình.
Việc lựa chọn tiết diện và số lượng cáp cần căn cứ vào:
- Công suất.
- Điện áp.
- Dòng tải.
- Chiều dài tuyến.
- Phương pháp lắp đặt.
- Điều kiện nhiệt.
- Yêu cầu của thiết kế.
Sau khi kéo cáp cần kiểm tra đầu nối, thứ tự pha và các yêu cầu kiểm tra điện theo thiết kế.
14. Bước 13: Đấu nối tủ ATS
Tủ ATS thường là cầu nối giữa nguồn điện lưới, máy phát điện và phụ tải.
Sơ đồ nguyên lý cơ bản:
Nguồn lưới
↘
ATS → Phụ tải
↗
Máy phát điện
Khi lắp đặt cần kiểm tra:
- Đầu vào nguồn lưới.
- Đầu vào máy phát.
- Đầu ra tải.
- Tín hiệu khởi động.
- Tín hiệu phản hồi.
- Cấu hình chuyển nguồn.
- Liên động.
- Thời gian chuyển nguồn.
Sau khi đấu nối, ATS cần được kiểm tra trong điều kiện mô phỏng mất điện và có điện trở lại.
15. Bước 14: Lắp đặt và kiểm tra hệ thống điều khiển
Bộ điều khiển máy phát cần được kiểm tra sau khi đấu nối.
Các thông số thường được theo dõi:
- Điện áp.
- Tần số.
- Dòng điện.
- Công suất.
- Nhiệt độ nước.
- Áp suất dầu.
- Điện áp ắc quy.
- Tốc độ động cơ.
- Cảnh báo.
- Trạng thái máy.
Nếu hệ thống có kết nối với ATS hoặc hệ thống giám sát trung tâm, cần kiểm tra các tín hiệu tương ứng.
16. Bước 15: Kiểm tra hệ thống tiếp địa
Trước khi chạy thử cần kiểm tra hệ thống tiếp địa theo thiết kế.
Có thể kiểm tra:
- Tiếp địa vỏ máy.
- Tiếp địa tủ ATS.
- Tiếp địa tủ điện.
- Các liên kết kim loại liên quan.
Sau khi hoàn thiện cần thực hiện đo kiểm theo yêu cầu kỹ thuật của dự án.
17. Bước 16: Kiểm tra trước khi khởi động
Đây là bước rất quan trọng.
Kiểm tra động cơ
- Dầu bôi trơn.
- Nước làm mát.
- Nhiên liệu.
- Lọc.
- Dây curoa và các bộ phận liên quan theo cấu hình.
Kiểm tra điện
- Ắc quy.
- Bộ sạc.
- Cáp động lực.
- Đầu nối.
- ATS.
- Điều khiển.
Kiểm tra cơ khí
- Bulông.
- Chân máy.
- Giảm rung.
- Đường ống.
- Hệ thống xả.
Kiểm tra phòng máy
- Thông gió.
- Thoát khí nóng.
- Chiếu sáng.
- Không gian thao tác.
- Điều kiện an toàn.
Chỉ tiến hành khởi động khi các điều kiện cần thiết đã được xác nhận.
18. Bước 17: Khởi động và chạy thử không tải
Sau khi hoàn thành kiểm tra, tiến hành khởi động máy.
Theo dõi:
- Khả năng khởi động.
- Điện áp.
- Tần số.
- Áp suất dầu.
- Nhiệt độ.
- Điện áp ắc quy.
- Cảnh báo.
- Tiếng ồn.
- Độ rung.
- Tình trạng rò rỉ.
Nếu xuất hiện bất thường, cần dừng quá trình tăng tải để kiểm tra nguyên nhân.
19. Bước 18: Test tải máy phát điện
Sau khi chạy thử không tải ổn định, tùy yêu cầu dự án có thể tiến hành test tải.
Load Bank được sử dụng để tạo tải có kiểm soát nhằm đánh giá khả năng đáp ứng của tổ máy.
Các mức tải như:
- 25%.
- 50%.
- 75%.
- 100%.
có thể được sử dụng làm mức tham chiếu trong kế hoạch kiểm tra, nhưng mức tải và thời gian giữ tải cần căn cứ vào mục tiêu test, yêu cầu của dự án, hướng dẫn nhà sản xuất và điều kiện thực tế.
Trong quá trình test cần ghi nhận:
- Điện áp.
- Tần số.
- Dòng điện.
- kW/kVA.
- Nhiệt độ.
- Áp suất dầu.
- Cảnh báo.
- Khả năng nhận tải.
- Khả năng duy trì tải.
- Độ ổn định khi thay đổi tải.
20. Bước 19: Kiểm tra ATS và chuyển nguồn
Nếu hệ thống sử dụng ATS, cần kiểm tra toàn bộ chu trình.
Một chu trình cơ bản có thể là:
Điện lưới bình thường
↓
Mô phỏng mất điện
↓
ATS phát lệnh khởi động máy
↓
Máy phát khởi động
↓
ATS chuyển tải sang máy phát
↓
Máy cấp điện cho tải
↓
Khôi phục nguồn lưới
↓
ATS chuyển tải về lưới
↓
Máy chạy làm mát
↓
Máy dừng
Thời gian và điều kiện chuyển nguồn phụ thuộc vào cấu hình hệ thống và cài đặt thực tế.
21. Bước 20: Kiểm tra sau khi test tải
Sau khi hoàn thành test tải, cần đưa máy về trạng thái phù hợp và kiểm tra lại.
Có thể kiểm tra:
- Rò rỉ dầu.
- Rò rỉ nhiên liệu.
- Rò rỉ nước.
- Đầu nối điện.
- Cáp.
- Ống xả.
- Khớp nối.
- Chân máy.
- Các cảnh báo.
- Tình trạng bất thường sau khi mang tải.
Đây là bước giúp phát hiện những vấn đề chỉ xuất hiện sau quá trình máy vận hành dưới tải.
22. Bước 21: Lập biên bản nghiệm thu
Sau khi hệ thống đạt yêu cầu theo kế hoạch kiểm tra, tiến hành nghiệm thu.
Biên bản có thể ghi nhận:
- Tên thiết bị.
- Model.
- Công suất.
- Serial.
- Ngày lắp đặt.
- Vị trí lắp đặt.
- Các hạng mục đã thực hiện.
- Kết quả chạy thử.
- Kết quả test tải.
- Kết quả kiểm tra ATS.
- Các thông số vận hành.
- Các tồn tại nếu có.
- Kết luận nghiệm thu.
Hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu của hợp đồng và dự án.
23. Bước 22: Bàn giao và hướng dẫn vận hành
Sau nghiệm thu, đơn vị thi công bàn giao hệ thống cho chủ đầu tư hoặc đơn vị vận hành.
Nội dung hướng dẫn có thể gồm:
Vận hành máy
- Khởi động.
- Dừng máy.
- Chuyển chế độ Auto/Manual.
- Kiểm tra thông số.
Kiểm tra hàng ngày/định kỳ
- Dầu.
- Nước làm mát.
- Nhiên liệu.
- Ắc quy.
- Cảnh báo.
Xử lý tình huống
- Máy không khởi động.
- Máy báo lỗi.
- Điện áp bất thường.
- Nhiệt độ cao.
- ATS không chuyển nguồn.
Đồng thời bàn giao các tài liệu kỹ thuật và hồ sơ bảo hành theo phạm vi hợp đồng.
24. Thời gian lắp đặt máy phát điện công nghiệp bao lâu?
Không có một thời gian cố định áp dụng cho mọi công trình.
Thời gian phụ thuộc vào:
- Công suất máy.
- Kích thước và trọng lượng.
- Điều kiện phòng máy.
- Khoảng cách vận chuyển.
- Phương án cẩu.
- Chiều dài cáp.
- Hệ thống ATS.
- Hệ thống xả.
- Thông gió.
- Hệ thống nhiên liệu.
- Hiện trạng công trình.
- Phạm vi test và nghiệm thu.
Một công trình đã hoàn thiện sẵn phòng máy và hệ thống điện sẽ có tiến độ khác với công trình phải thi công đồng thời nhiều hạng mục.
25. Những lỗi thường gặp khi lắp đặt máy phát điện
1. Không khảo sát trước khi giao máy
Có thể dẫn đến khó khăn khi đưa máy vào phòng.
2. Không tính đến đường bảo trì
Máy đặt quá sát tường hoặc thiết bị khác khiến việc bảo dưỡng gặp khó khăn.
3. Không chuẩn bị hệ thống thông gió
Có thể ảnh hưởng đến điều kiện nhiệt khi máy vận hành.
4. Thi công đường xả không phù hợp
Có thể ảnh hưởng đến khả năng thoát khí và nhiệt.
5. Chọn cáp chỉ dựa vào công suất máy
Việc lựa chọn cáp cần dựa trên thiết kế và nhiều yếu tố thực tế.
6. Không kiểm tra ATS
Máy phát chạy tốt nhưng hệ thống vẫn có thể không chuyển nguồn đúng nếu ATS hoặc tín hiệu điều khiển chưa được kiểm tra.
7. Chỉ chạy không tải
Không thể đánh giá đầy đủ khả năng đáp ứng của máy khi mang tải.
8. Không lập hồ sơ sau khi hoàn thành
Có thể gây khó khăn cho quá trình nghiệm thu và quản lý vận hành sau này.
26. Checklist lắp đặt máy phát điện công nghiệp
Trước khi nghiệm thu, chủ đầu tư có thể kiểm tra nhanh:
| Nội dung | Kiểm tra |
|---|---|
| Vị trí máy | Đúng thiết kế |
| Bệ máy | Hoàn thiện |
| Cố định máy | Đạt yêu cầu |
| Giảm rung | Kiểm tra |
| Xả khói | Hoàn thiện |
| Thông gió | Hoàn thiện |
| Nhiên liệu | Kiểm tra |
| Cáp động lực | Đấu nối |
| ATS | Đấu nối |
| Điều khiển | Kiểm tra |
| Tiếp địa | Kiểm tra |
| Chạy không tải | Đạt |
| Test tải | Theo kế hoạch |
| ATS chuyển nguồn | Kiểm tra |
| Hồ sơ | Đầy đủ theo yêu cầu |
| Hướng dẫn vận hành | Đã bàn giao |
Checklist này có thể được nhà thầu điều chỉnh theo yêu cầu riêng của từng dự án.
27. HANGEN POWER lắp đặt máy phát điện công nghiệp từ A–Z
HANGEN POWER cung cấp giải pháp tổng thể cho khách hàng có nhu cầu mua và lắp đặt máy phát điện công nghiệp.
Phạm vi triển khai có thể gồm:
Khảo sát công trình
→ Tư vấn công suất
→ Cung cấp máy
→ Vận chuyển
→ Cẩu máy
→ Lắp đặt
→ Đấu nối điện
→ ATS
→ Xả khói
→ Thông gió
→ Nhiên liệu
→ Tiếp địa
→ Chạy thử
→ Test tải
→ Nghiệm thu
→ Bàn giao
Các dòng máy HANGEN POWER có thể được cấu hình với nhiều lựa chọn động cơ như YUCHAI, Cummins, SDEC, WEICHAI, KOFO kết hợp đầu phát và bộ điều khiển phù hợp với từng cấu hình.
Tùy yêu cầu dự án, HANGEN POWER có thể tư vấn giải pháp cho:
- Nhà máy.
- Nhà xưởng.
- Khu công nghiệp.
- Khách sạn.
- Resort.
- Nhà hàng.
- Tòa nhà văn phòng.
- Trang trại chăn nuôi.
- Công trường xây dựng.
- Kho hàng và trung tâm logistics.
28. Cần cung cấp gì để lập phương án lắp đặt?
Khách hàng có thể gửi cho HANGEN POWER:
- Địa điểm công trình.
- Công suất máy dự kiến.
- Danh sách phụ tải.
- Hình ảnh phòng máy.
- Kích thước phòng.
- Hình ảnh đường vào.
- Khoảng cách đến tủ điện.
- Thông tin ATS.
- Yêu cầu bồn nhiên liệu.
- Yêu cầu giảm ồn.
- Yêu cầu test tải.
- Yêu cầu hồ sơ nghiệm thu.
Nếu chưa biết lựa chọn máy bao nhiêu kVA, chỉ cần gửi danh sách thiết bị và nhu cầu sử dụng, đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn phương án sơ bộ trước khi khảo sát.
Câu hỏi thường gặp
Quy trình lắp đặt máy phát điện công nghiệp gồm bao nhiêu bước?
Không có một số bước cố định cho mọi dự án. Một quy trình đầy đủ thường đi từ khảo sát, chuẩn bị mặt bằng, vận chuyển, cẩu máy, lắp đặt cơ khí – điện, ATS, chạy thử, test tải, nghiệm thu đến bàn giao.
Có cần khảo sát trước khi lắp đặt máy phát điện không?
Với các dự án cần thi công nhiều hạng mục, khảo sát là bước rất quan trọng để xác định vị trí máy, đường vận chuyển, cẩu máy, cáp, ATS, xả, thông gió và nhiên liệu.
Lắp đặt máy phát điện có cần tủ ATS không?
Nếu hệ thống yêu cầu tự động chuyển đổi giữa nguồn điện lưới và máy phát, ATS là thành phần quan trọng của hệ thống. Cấu hình cụ thể cần căn cứ vào thiết kế điện.
Sau khi lắp đặt có cần test tải không?
Tùy mục tiêu của dự án. Test tải có thể được thực hiện để đánh giá khả năng đáp ứng của tổ máy khi mang tải và phục vụ chạy thử hoặc nghiệm thu.
Máy phát điện mới có cần chạy thử không?
Có. Máy mới sau khi lắp đặt vẫn cần được kiểm tra các kết nối, khởi động, thông số vận hành và các chức năng liên quan trước khi đưa vào sử dụng chính thức.
HANGEN POWER có nhận lắp đặt máy phát điện cho nhà máy không?
HANGEN POWER cung cấp và triển khai giải pháp máy phát điện cho nhiều loại công trình, trong đó có nhà máy, nhà xưởng, khu công nghiệp, khách sạn, resort, tòa nhà và trang trại.
Kết luận
Quy trình lắp đặt máy phát điện công nghiệp từ A–Z cần được thực hiện đồng bộ từ khảo sát đến nghiệm thu, thay vì chỉ tập trung vào việc đưa máy vào vị trí và đấu nối điện.
Các hạng mục quan trọng gồm:
Khảo sát → chuẩn bị mặt bằng → vận chuyển → cẩu máy → định vị → xả khói → thông gió → nhiên liệu → cáp điện → ATS → điều khiển → tiếp địa → chạy thử → test tải → nghiệm thu → bàn giao.
Việc lập phương án kỹ thuật ngay từ đầu giúp chủ đầu tư và nhà thầu kiểm soát tiến độ, hạn chế phát sinh, đảm bảo khả năng bảo trì và nâng cao độ tin cậy của hệ thống nguồn điện dự phòng.
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị lắp đặt máy phát điện cho nhà máy, nhà xưởng, khách sạn, resort, tòa nhà hoặc trang trại, nên thực hiện khảo sát trước khi chốt phương án thi công.
HANGEN POWER – Tư vấn, cung cấp và lắp đặt máy phát điện công nghiệp theo nhu cầu thực tế của từng công trình.
