Chạy Thử Máy Phát Điện Sau Khi Lắp Đặt Cần Kiểm Tra Những Gì?

Chạy Thử Máy Phát Điện Sau Khi Lắp Đặt Cần Kiểm Tra Những Gì?

Sau khi hoàn thành các hạng mục lắp đặt máy phát điện, không nên đưa máy vào vận hành chính thức ngay mà cần thực hiện bước chạy thử và kiểm tra tổng thể.

Chạy thử giúp xác nhận máy phát điện đã được lắp đặt đúng, các hệ thống phụ trợ hoạt động bình thường và tổ máy có khả năng vận hành ổn định trước khi thực hiện test tải, kiểm tra ATS, nghiệm thu và bàn giao.

Đối với máy phát điện công nghiệp, quá trình chạy thử không chỉ đơn giản là “nổ máy xem có chạy hay không”. Kỹ thuật viên cần kiểm tra đồng bộ nhiều hạng mục như dầu diesel, dầu bôi trơn, nước làm mát, ắc quy, hệ thống xả khói, thông gió, điện áp, tần số, áp suất dầu, nhiệt độ nước, cảnh báo bảo vệ, ATS và hệ thống điện đầu ra.

Vậy chạy thử máy phát điện sau khi lắp đặt cần kiểm tra những gì?

HANGEN POWER tổng hợp quy trình kiểm tra thực tế dưới đây.


Chạy thử máy phát điện là gì?

Chạy thử máy phát điện là quá trình đưa tổ máy vào vận hành sau khi hoàn thành lắp đặt để kiểm tra tình trạng hoạt động của toàn bộ hệ thống.

Quá trình này thường bao gồm:

  • Kiểm tra trước khi khởi động.
  • Khởi động máy.
  • Kiểm tra chạy không tải.
  • Kiểm tra các thông số động cơ.
  • Kiểm tra điện áp và tần số.
  • Kiểm tra hệ thống cảnh báo và bảo vệ.
  • Kiểm tra ATS nếu có.
  • Thử tải theo kế hoạch của dự án.
  • Kiểm tra sau khi vận hành.
  • Hoàn thiện hồ sơ chạy thử/nghiệm thu.

Chạy thử và test tải là hai khái niệm liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Chạy thử nhằm xác nhận tổ máy khởi động và vận hành đúng sau lắp đặt; trong khi test tải nhằm đánh giá khả năng đáp ứng của máy ở các mức tải theo kế hoạch kỹ thuật.


1. Kiểm tra tổng thể trước khi khởi động

Đây là bước đầu tiên và rất quan trọng.

Trước khi khởi động, cần kiểm tra:

  • Máy đã được đặt đúng vị trí.
  • Máy đã được cố định theo thiết kế.
  • Không còn vật cản xung quanh máy.
  • Các đầu nối đã hoàn thiện.
  • Dây điện đã được đấu nối.
  • Dây tiếp địa đã được kết nối.
  • Hệ thống nhiên liệu đã hoàn thiện.
  • Hệ thống xả khói đã hoàn thiện.
  • Hệ thống thông gió đã sẵn sàng.
  • Tủ ATS đã được đấu nối nếu có.

Không nên khởi động máy khi vẫn còn các hạng mục lắp đặt chưa hoàn thiện có thể ảnh hưởng đến an toàn hoặc vận hành.


2. Kiểm tra nhiên liệu

Trước khi chạy máy cần kiểm tra hệ thống nhiên liệu.

Các hạng mục cần xem xét:

  • Mức dầu diesel.
  • Bồn nhiên liệu.
  • Đường cấp dầu.
  • Đường hồi dầu.
  • Van nhiên liệu.
  • Các đầu nối.
  • Bơm nhiên liệu nếu có.
  • Cảm biến mức dầu nếu có.

Đặc biệt cần kiểm tra toàn bộ hệ thống để phát hiện dấu hiệu bất thường hoặc rò rỉ trước khi khởi động.

Đối với máy mới lắp đặt, đây là bước không nên bỏ qua.


3. Kiểm tra dầu bôi trơn

Kiểm tra mức dầu bôi trơn theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Cần xác nhận:

  • Mức dầu phù hợp.
  • Loại dầu sử dụng phù hợp với động cơ.
  • Không có dấu hiệu rò rỉ.
  • Khu vực động cơ không có bất thường.

Việc kiểm tra dầu trước khi khởi động giúp hạn chế nguy cơ vận hành động cơ trong tình trạng không đủ dầu bôi trơn.


4. Kiểm tra nước làm mát

Đối với hệ thống làm mát bằng dung dịch, cần kiểm tra:

  • Mức nước/dung dịch làm mát.
  • Tình trạng két nước.
  • Đường ống nước.
  • Các điểm kết nối.
  • Van liên quan nếu có.
  • Dấu hiệu rò rỉ.

Nếu máy phát được lắp trong phòng máy, cần đồng thời kiểm tra hệ thống thông gió và khả năng thoát khí nóng.


5. Kiểm tra ắc quy và hệ thống khởi động

Ắc quy là bộ phận quan trọng để khởi động động cơ.

Cần kiểm tra:

  • Tình trạng ắc quy.
  • Điện áp ắc quy theo yêu cầu hệ thống.
  • Cọc bình.
  • Dây cáp ắc quy.
  • Bộ sạc ắc quy.
  • Các kết nối liên quan.

Nếu hệ thống có bộ sạc tự động, cần kiểm tra trạng thái hoạt động của bộ sạc trước khi chạy thử.


6. Kiểm tra dây điện và tủ điện

Trước khi đóng điện ra tải, cần kiểm tra các kết nối điện.

Bao gồm:

  • Cáp động lực.
  • Cáp điều khiển.
  • Đầu cốt.
  • Aptomat/MCCB/CB liên quan.
  • Tủ điều khiển máy phát.
  • Tủ ATS.
  • Tủ điện tổng.
  • Dây PE.
  • Các điểm kết nối.

Cần xác nhận hệ thống đấu nối đúng theo thiết kế trước khi tiến hành cấp điện cho tải.


7. Kiểm tra hệ thống tiếp địa

Sau khi lắp đặt cần kiểm tra lại hệ thống tiếp địa của:

  • Khung máy.
  • Vỏ máy.
  • Tủ điều khiển.
  • Tủ ATS.
  • Các thiết bị liên quan.

Nếu dự án có yêu cầu đo kiểm, kết quả cần được thực hiện bằng thiết bị và phương pháp phù hợp, sau đó đối chiếu với tiêu chí áp dụng cho công trình.


8. Kiểm tra hệ thống xả khói

Trước khi nổ máy cần kiểm tra:

  • Ống xả.
  • Khớp nối mềm.
  • Bộ giảm thanh.
  • Giá đỡ.
  • Các điểm xuyên tường.
  • Vị trí thoát khí.
  • Lớp bảo ôn nếu có.

Đường xả phải được hoàn thiện trước khi vận hành.

Nếu hệ thống xả khói chưa hoàn thiện, khí thải nóng có thể ảnh hưởng đến phòng máy và các thiết bị xung quanh.


9. Kiểm tra hệ thống thông gió

Đối với máy phát đặt trong phòng, cần kiểm tra:

  • Cửa cấp gió.
  • Cửa thoát gió nóng.
  • Hệ thống radiator.
  • Hộp gió nếu có.
  • Quạt hỗ trợ nếu thiết kế có sử dụng.
  • Các cửa chớp/louver.
  • Khả năng thoát nhiệt.

Mục tiêu là đảm bảo khí nóng từ két nước/radiator được đưa ra ngoài và hạn chế hiện tượng hồi lưu khí nóng vào phòng máy.


10. Khởi động máy phát điện

Sau khi hoàn thành các bước kiểm tra ban đầu, có thể tiến hành khởi động theo quy trình vận hành của máy.

Ngay sau khi máy khởi động, cần quan sát:

  • Âm thanh động cơ.
  • Rung động.
  • Khói xả.
  • Áp suất dầu.
  • Nhiệt độ nước làm mát.
  • Điện áp.
  • Tần số.
  • Tốc độ động cơ.
  • Các cảnh báo trên bộ điều khiển.

Nếu phát hiện thông số bất thường, cần dừng kiểm tra và xác định nguyên nhân trước khi tiếp tục.


11. Kiểm tra điện áp máy phát

Khi máy đã vận hành ổn định, cần kiểm tra điện áp đầu ra.

Các thông số cần quan tâm gồm:

  • Điện áp dây – dây.
  • Điện áp dây – trung tính nếu hệ thống có sử dụng.
  • Sự ổn định giữa các pha.
  • Tình trạng CB đầu ra.

Giá trị điện áp mục tiêu phải căn cứ vào cấu hình máy và hệ thống điện của công trình.

Không nên chỉ nhìn một giá trị trên màn hình mà bỏ qua sự cân bằng giữa các pha và tình trạng tải thực tế.


12. Kiểm tra tần số

Tần số là một thông số quan trọng của máy phát điện.

Tại Việt Nam, hệ thống điện thông dụng sử dụng tần số 50Hz, tuy nhiên trong quá trình chạy thử vẫn cần kiểm tra thực tế.

Cần theo dõi:

  • Tần số khi không tải.
  • Tần số khi có tải.
  • Mức độ ổn định.
  • Khả năng đáp ứng khi tải thay đổi.

Nếu tần số dao động bất thường, cần kiểm tra bộ điều tốc, tải và các yếu tố liên quan.


13. Kiểm tra áp suất dầu và nhiệt độ động cơ

Trong quá trình chạy thử, bộ điều khiển thường hiển thị nhiều thông số của động cơ.

Hai thông số quan trọng cần theo dõi là:

Áp suất dầu

Giúp đánh giá tình trạng hệ thống bôi trơn trong quá trình vận hành.

Nhiệt độ nước làm mát

Giúp theo dõi tình trạng làm mát của động cơ.

Không nên áp dụng một giá trị áp suất hoặc nhiệt độ duy nhất cho tất cả máy phát điện.

Giới hạn cảnh báo và ngắt bảo vệ phải được đối chiếu với thông số kỹ thuật của model động cơ cụ thể.


14. Kiểm tra rung động và tiếng ồn

Sau khi máy chạy, cần quan sát:

  • Độ rung của máy.
  • Tình trạng chân đế.
  • Khớp nối.
  • Ống xả.
  • Đường ống nhiên liệu.
  • Các kết cấu xung quanh.

Nếu xuất hiện rung động bất thường, cần kiểm tra lại vị trí đặt máy, chân đế, liên kết cơ khí hoặc các hạng mục liên quan.

Không nên bỏ qua rung động bất thường chỉ vì máy vẫn đang phát điện.


15. Kiểm tra hệ thống cảnh báo và bảo vệ

Đây là phần rất quan trọng trong quá trình chạy thử.

Tùy cấu hình máy, có thể kiểm tra các chức năng như:

  • Cảnh báo áp suất dầu thấp.
  • Cảnh báo nhiệt độ nước cao.
  • Cảnh báo mức nhiên liệu.
  • Điện áp cao/thấp.
  • Tần số cao/thấp.
  • Quá dòng.
  • Quá tải.
  • Lỗi khởi động.
  • Dừng khẩn cấp.
  • Các chức năng bảo vệ khác.

Việc kiểm tra từng chức năng phải thực hiện theo phương án kỹ thuật và tài liệu của thiết bị.

Không nên tạo cố tình các tình trạng nguy hiểm chỉ để thử bảo vệ nếu không có quy trình kiểm tra phù hợp.


16. Kiểm tra chạy không tải

Sau khi khởi động, máy có thể được kiểm tra ở chế độ không tải theo quy trình chạy thử.

Mục tiêu là kiểm tra:

  • Khả năng khởi động.
  • Độ ổn định của động cơ.
  • Điện áp.
  • Tần số.
  • Áp suất dầu.
  • Nhiệt độ.
  • Hệ thống xả.
  • Hệ thống làm mát.
  • Rung động.
  • Cảnh báo.

Nếu máy hoạt động ổn định, có thể chuyển sang bước thử tải theo kế hoạch.


17. Test tải máy phát điện sau khi chạy thử

Test tải là bước tiếp theo nhằm đánh giá khả năng cung cấp điện của tổ máy khi làm việc với tải.

Có thể sử dụng:

  • Tải thực tế của công trình.
  • Load Bank.
  • Hoặc phương án kết hợp theo kế hoạch dự án.

Các mức tải như 25%, 50%, 75%, 100% có thể được sử dụng làm các mức kiểm tra tham khảo tùy kế hoạch.

Tuy nhiên, không có một thời gian test tải cố định áp dụng cho mọi máy phát điện.

Mức tải và thời gian kiểm tra cần căn cứ vào:

  • Yêu cầu dự án.
  • Tài liệu nhà sản xuất.
  • Tình trạng máy.
  • Loại tải.
  • Kế hoạch nghiệm thu.

18. Kiểm tra khả năng nhận tải

Khi đưa tải vào, cần theo dõi:

  • Điện áp.
  • Tần số.
  • Dòng điện.
  • Công suất.
  • Hệ số công suất nếu có.
  • Nhiệt độ động cơ.
  • Áp suất dầu.
  • Khói xả.
  • Rung động.

Đặc biệt, cần chú ý khi tải có nhiều động cơ công suất lớn hoặc tải có dòng khởi động cao.

Một máy phát có công suất kVA phù hợp về mặt danh định nhưng vẫn cần được đánh giá khả năng đáp ứng tải thực tế, đặc biệt với tải động cơ.


19. Kiểm tra tủ ATS

Nếu hệ thống có ATS, quá trình chạy thử cần kiểm tra cả khả năng chuyển nguồn.

Một chu trình cơ bản có thể gồm:

Nguồn điện lưới → mất nguồn giả lập → máy phát khởi động → ATS chuyển sang máy phát → nguồn lưới trở lại → ATS chuyển về lưới → máy phát chạy làm mát → dừng máy.

Cần kiểm tra:

  • Tín hiệu mất điện.
  • Lệnh khởi động máy.
  • Thời gian khởi động theo cài đặt.
  • Tín hiệu máy phát sẵn sàng.
  • Chuyển nguồn.
  • Chuyển tải.
  • Trả tải về lưới.
  • Thời gian làm mát.
  • Tín hiệu dừng máy.

Cấu hình ATS thực tế có thể khác nhau tùy hệ thống điện, loại tủ và phương án chuyển mạch.


20. Kiểm tra sau khi dừng máy

Sau khi kết thúc chạy thử, không nên kết thúc công việc ngay.

Cần kiểm tra lại:

  • Mức dầu động cơ.
  • Mức nước làm mát.
  • Nhiên liệu.
  • Các điểm nối.
  • Hệ thống xả.
  • Đường ống nhiên liệu.
  • Dây điện.
  • Tình trạng ắc quy.
  • Dấu hiệu rò rỉ.
  • Tình trạng bất thường của máy.

Nếu máy được thử tải trong thời gian dài, cần kiểm tra thêm tình trạng nhiệt và các dấu hiệu bất thường sau khi máy dừng.


21. Lập biên bản chạy thử máy phát điện

Đối với công trình nhà máy, nhà xưởng, khách sạn, tòa nhà hoặc dự án M&E, nên lập hồ sơ ghi nhận quá trình chạy thử.

Nội dung có thể bao gồm:

  • Tên dự án.
  • Model máy.
  • Công suất.
  • Số serial.
  • Thời gian chạy thử.
  • Tình trạng trước khi chạy.
  • Điện áp.
  • Tần số.
  • Dòng điện.
  • Công suất.
  • Thông số động cơ.
  • Kết quả test tải nếu có.
  • Kết quả kiểm tra ATS nếu có.
  • Tình trạng sau chạy thử.
  • Các vấn đề phát sinh.
  • Kết luận.

Hồ sơ cụ thể cần căn cứ vào yêu cầu nghiệm thu của từng dự án.


Quy trình chạy thử máy phát điện sau khi lắp đặt

Có thể tóm tắt thành 12 bước:

Bước 1: Kiểm tra tổng thể

Kiểm tra máy và toàn bộ hệ thống phụ trợ.

Bước 2: Kiểm tra nhiên liệu

Kiểm tra bồn dầu, cấp – hồi và các kết nối.

Bước 3: Kiểm tra dầu và nước làm mát

Đảm bảo các thông số ở trạng thái phù hợp.

Bước 4: Kiểm tra ắc quy

Kiểm tra hệ thống khởi động và sạc.

Bước 5: Kiểm tra điện

Kiểm tra cáp, CB, tủ điện, ATS và tiếp địa.

Bước 6: Kiểm tra xả khói và thông gió

Đảm bảo hệ thống đã sẵn sàng vận hành.

Bước 7: Khởi động máy

Theo quy trình vận hành của nhà sản xuất.

Bước 8: Chạy không tải

Theo dõi các thông số cơ bản.

Bước 9: Kiểm tra thông số

Điện áp, tần số, dòng điện và thông số động cơ.

Bước 10: Test tải

Thực hiện theo kế hoạch dự án.

Bước 11: Kiểm tra ATS

Thực hiện mô phỏng chuyển nguồn nếu hệ thống có ATS.

Bước 12: Ghi nhận và nghiệm thu

Lập hồ sơ, xử lý tồn tại và bàn giao.


Checklist chạy thử máy phát điện

Hạng mục Nội dung kiểm tra
Nhiên liệu Đủ và hệ thống kín
Dầu bôi trơn Mức phù hợp
Nước làm mát Mức phù hợp
Ắc quy Hoạt động tốt
Sạc ắc quy Hoạt động
Cáp điện Đấu nối đúng
Tiếp địa Hoàn thiện
Xả khói Hoàn thiện
Thông gió Hoạt động phù hợp
Khởi động Máy khởi động ổn định
Điện áp Kiểm tra thực tế
Tần số Kiểm tra thực tế
Dòng điện Kiểm tra khi có tải
Áp suất dầu Theo dõi
Nhiệt độ Theo dõi
Rung động Không bất thường
Cảnh báo Kiểm tra theo phương án
Test tải Theo kế hoạch
ATS Kiểm tra nếu có
Sau chạy Kiểm tra tổng thể
Hồ sơ Ghi nhận kết quả

Những lỗi thường gặp khi chạy thử máy phát điện

1. Vừa lắp xong đã đưa tải lớn vào

Đây là cách làm không nên áp dụng.

Cần kiểm tra không tải và các thông số cơ bản trước khi tăng tải theo kế hoạch.

2. Chỉ kiểm tra máy có nổ hay không

Máy khởi động được không có nghĩa toàn bộ hệ thống đã hoàn thiện.

Cần kiểm tra điện áp, tần số, động cơ, xả khói, làm mát, cảnh báo và các hệ thống phụ trợ.

3. Không kiểm tra ATS

Một hệ thống dự phòng không chỉ cần máy phát chạy được mà còn phải đảm bảo quá trình chuyển nguồn hoạt động đúng theo thiết kế.

4. Không kiểm tra khi có tải

Máy chạy không tải ổn định chưa đồng nghĩa với việc máy đáp ứng tốt tải thực tế.

5. Bỏ qua các cảnh báo

Nếu xuất hiện cảnh báo bất thường cần xác định nguyên nhân trước khi đưa máy vào vận hành chính thức.

6. Không lập hồ sơ

Đối với dự án nhà thầu, việc ghi nhận thông số chạy thử giúp thuận tiện cho nghiệm thu, bàn giao và bảo trì sau này.


Chạy thử máy phát điện bao lâu?

Không có một khoảng thời gian duy nhất áp dụng cho tất cả máy phát điện.

Thời gian chạy thử phụ thuộc vào:

  • Model máy.
  • Công suất.
  • Tình trạng thiết bị.
  • Yêu cầu của nhà sản xuất.
  • Yêu cầu dự án.
  • Mục tiêu kiểm tra.
  • Có hay không có test tải.
  • Có hay không có kiểm tra ATS.

Vì vậy, không nên chỉ quy định “chạy máy X giờ là đạt” cho mọi công trình.

Một quy trình nghiệm thu chuyên nghiệp cần xác định rõ nội dung kiểm tra, mức tải, thời gian và tiêu chí đạt trước khi thực hiện.


HANGEN POWER chạy thử và kiểm tra máy phát điện sau lắp đặt

Sau khi hoàn thành lắp đặt, HANGEN POWER có thể phối hợp thực hiện:

  • Kiểm tra tổng thể tổ máy.
  • Kiểm tra nhiên liệu.
  • Kiểm tra dầu và nước làm mát.
  • Kiểm tra ắc quy.
  • Kiểm tra hệ thống điện.
  • Kiểm tra tiếp địa.
  • Kiểm tra xả khói.
  • Kiểm tra thông gió.
  • Khởi động máy.
  • Chạy không tải.
  • Kiểm tra thông số vận hành.
  • Test tải theo yêu cầu.
  • Kiểm tra ATS.
  • Kiểm tra sau vận hành.
  • Hướng dẫn vận hành.
  • Hỗ trợ nghiệm thu và bàn giao.

Đối với các dự án nhà xưởng, nhà máy, khách sạn, resort, tòa nhà hoặc trang trại, quá trình chạy thử được thực hiện trên cơ sở cấu hình thực tế của máy và yêu cầu của công trình.


Câu hỏi thường gặp

Máy phát điện mới lắp đặt có cần chạy thử không?

Có. Chạy thử giúp kiểm tra tình trạng lắp đặt và khả năng vận hành của tổ máy trước khi đưa vào sử dụng chính thức.

Chạy thử có giống test tải không?

Không hoàn toàn. Chạy thử bao gồm kiểm tra khởi động và vận hành của tổ máy; test tải là một phần kiểm tra khả năng làm việc của máy khi chịu tải theo kế hoạch.

Có cần test ATS sau khi lắp máy phát điện không?

Nếu hệ thống sử dụng ATS thì nên kiểm tra chức năng chuyển nguồn theo thiết kế trước khi nghiệm thu.

Máy chạy không tải tốt nhưng khi có tải bị tụt điện áp thì sao?

Cần kiểm tra tải thực tế, mức tải, dòng khởi động, cấu hình máy, bộ điều tốc, AVR và các yếu tố liên quan. Không nên kết luận nguyên nhân chỉ từ một thông số.

Khi chạy thử cần theo dõi những thông số nào?

Tùy model máy nhưng thường cần theo dõi điện áp, tần số, dòng điện, công suất, áp suất dầu, nhiệt độ nước làm mát, tốc độ động cơ, cảnh báo và tình trạng rung động.


Kết luận

Chạy thử máy phát điện sau khi lắp đặt là bước bắt buộc về mặt kỹ thuật trong quy trình đưa tổ máy vào vận hành. Một quy trình tốt không chỉ kiểm tra việc máy có khởi động được hay không mà phải đánh giá đồng bộ từ hệ thống nhiên liệu, dầu bôi trơn, làm mát, ắc quy đến điện áp, tần số, xả khói, thông gió, tiếp địa, ATS và khả năng nhận tải.

Trình tự nên được thực hiện theo hướng:

Kiểm tra lắp đặt → kiểm tra hệ thống phụ trợ → khởi động → chạy không tải → kiểm tra thông số → test tải → kiểm tra ATS → kiểm tra sau vận hành → lập hồ sơ nghiệm thu.

Đây cũng là cơ sở quan trọng để chuyển sang các bước test tải, nghiệm thu và bàn giao máy phát điện cho chủ đầu tư.

HANGEN POWER – Tư vấn, cung cấp, lắp đặt, chạy thử và hỗ trợ nghiệm thu máy phát điện công nghiệp theo yêu cầu thực tế của từng công trình.

Leave Comments

0912378612
0912378612